Nghĩa chính
- Sẫm lại, thâm lại, thẫm hơnđộng từbecome dark
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get darkNguyên thể (infinitive)
- gets darkNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got dark (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten dark (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting darkPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- Chúng ta nên quay về nhà trước khi trời bắt đầu tối