Nghĩa chính
- Thăng tiến, vươn lênđộng từTo advance toward success.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get aheadNguyên thể (infinitive)
- gets aheadNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got ahead (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten ahead (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting aheadPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- nó tiến bộ vượt tất cả các học sinh khác trong lớp
- ?
- .