Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
get a lift
Nghĩa chính
1
Đi nhờ xe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
autostop
Quá giang, đi nhờ xe
Ví dụ
I
managed
to
get
a
lift
with
a
colleague
.
Tôi đã xoay xở để đi nhờ xe của một đồng nghiệp.
Xuất hiện ở từ khác
lift
kết hợp
đi nhờ xe
AI
1
Đi nhờ xe
1
Đi nhờ xe
1
Đi nhờ xe