Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
get a laugh
UK
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ə
ˈ
l
ɑː
f
/
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ə
ˈ
l
æ
f
/
Nghĩa chính
1
Gây cười
Ví dụ
The
comedian
got
a
big
laugh
.
Diễn viên hài khiến khán giả cười lớn.
Xuất hiện ở từ khác
get
kết hợp
gây cười
AI
1
Gây cười
1
Gây cười
1
Gây cười