Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gesturer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người biểu diễn bằng điệu bộ
danh từ
One who gestures.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gesturer
Dạng gốc
(base form)
gesturer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gesture
+
-er
AI
1
Người biểu diễn bằng điệu bộ
1
Người biểu diễn bằng điệu bộ
1
Người biểu diễn bằng điệu bộ