Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gestaltism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tâm lý học Gestalt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Gestalt psychology.
2
Liệu pháp Gestalt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Gestalt therapy.
Nguồn gốc
(etymology)
gestalt
+
-ism
AI
1
Tâm lý học Gestalt
2
Liệu pháp Gestalt
1
Tâm lý học Gestalt
2
Liệu pháp Gestalt
1
Tâm lý học Gestalt
2
Liệu pháp Gestalt