Dịch

gestaltism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tâm lý học Gestaltdanh từkhông đếm được (uncountable)Gestalt psychology.
  2. Liệu pháp Gestaltdanh từkhông đếm được (uncountable)Gestalt therapy.

Nguồn gốc (etymology)

AI