Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gestalter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hình thành hoặc đóng khung một cử chỉ
danh từ
One who forms or frames a gestalt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gestalter
Dạng gốc
(base form)
gestalter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gestalt
+
-er
AI
1
Người hình thành hoặc đóng khung một cử chỉ
1
Người hình thành hoặc đóng khung một cử chỉ
1
Người hình thành hoặc đóng khung một cử chỉ