Dịch

germanomethane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. germanium tetrahydridechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI