Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
germanomethane
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
germanium tetrahydride
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
germane
monogermane
germanium tetrahydride
Nguồn gốc
(etymology)
germano-
+
methane
AI
1
germanium tetrahydride
1
germanium tetrahydride
1
germanium tetrahydride