Nghĩa chính
- Lều du mụcdanh từA yurt.
- Người cải đạo Do Tháidanh từA male convert to Judaism; a Jewish proselyte.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gerDạng gốc (base form)
- gerim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- gersSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ Mongolianгэрger
danh từ
- mượn từ tiếng Do Tháiגֵּרger
Ví dụ
- -20 , , , “” “” .Trong điều kiện thời tiết xuống tới -20 độ hoặc thấp hơn, người dân ở các khu vực nghèo hơn trong thành phố không có nước máy, không có nhà vệ sinh, thường sống trong những chiếc lều yurt hoặc ger nhỏ trên đường đất.
- .Daniel đang nghĩ cách để đưa Amanda trở lại.
- "," "" "" .Thuật ngữ Do Thái dùng để chỉ người cải đạo là ger, có nghĩa là người lạ hoặc người nước ngoài trong tiếng Hebrew.