Nghĩa chính
Thêm 41 nghĩa- Thành phố thủ đô Guyana; được đặt tên theo George III của Vương quốc Anh.danh từ riêngThe capital city of Guyana; named for George III of the United Kingdom.
- Thị trấn ở Saint Vincent, Saint Vincent và Grenadinesdanh từ riêngA town in Saint Vincent, Saint Vincent and the Grenadines.
- Thủ đô của Đảo Ascension; được đặt tên theo George IIIdanh từ riêngThe capital city of Ascension Island; named for George III.
- Ngôi làng ở Alaska; được đặt tên theo các thương nhân George Hoffman, George Fredericks và George Morgandanh từ riêngA village in Alaska; named for traders George Hoffman, George Fredericks, and George Morgan.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Georgetown Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Georgetown |
41 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 41
Thị trấn ở Arkansas
- A town in Arkansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc GeorgetownNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- ( 14), … , , . . . , … . . , , . , , , .
- [ 12], , .. , . .