Dịch

georeactor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò phản ứng phân hạch chậm xuất hiện về mặt địa chất, đặc biệt là trong quá khứ của Trái đấtdanh từA geologically occurring slow fission reactor, especially in the Earth's past.
  2. Các cấu trúc công nghiệp nhân tạo được xây dựng trong lớp vỏ Trái đất và hoạt động theo nguyên tắc phân hạch hạt nhândanh từAny man-made industrial structure built into the Earth's crust and operating on the principle of nuclear fission.
  3. Lò phản ứng phân hạch tự nhiên được lý thuyết hóa ở trung tâm Trái đất sẽ tạo ra trường địa từdanh từThe theorized natural fission reactor at the center of the Earth which would account for the geomagnetic field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. georeactorDạng gốc (base form)
  2. georeactorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI