Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
georadar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Radar xuyên đất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ground-penetrating radar.
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
radar
AI
1
Radar xuyên đất
1
Radar xuyên đất
1
Radar xuyên đất