Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geoprovenance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xuất xứ địa lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
geographical provenance
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
provenance
AI
1
Xuất xứ địa lý
1
Xuất xứ địa lý
1
Xuất xứ địa lý