Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geophagous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn đất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Eating earth.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
geophagy
geophagist
geophagia
geophagism
Nguồn gốc
(etymology)
geo
+
phagous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
geófago
Ăn địa chất; ăn đất
AI
1
Ăn đất
1
Ăn đất
1
Ăn đất