Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geonasty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản ứng mạnh mẽ với trọng lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A nastic response to gravity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
geonasty
geonast
ic
Chui vào đất
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
geo
+
nasty
AI
1
Phản ứng mạnh mẽ với trọng lực
1
Phản ứng mạnh mẽ với trọng lực
1
Phản ứng mạnh mẽ với trọng lực