Dịch

geonasty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng mạnh mẽ với trọng lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)A nastic response to gravity.

Họ từ (word family)

cùng gốc geonasty

Nguồn gốc (etymology)

AI