Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geomorphologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt địa mạo
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In geomorphological terms.
Nguồn gốc
(etymology)
geomorphological
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
geomorfológicamente
Về mặt địa mạo
AI
1
Về mặt địa mạo
1
Về mặt địa mạo
1
Về mặt địa mạo