Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geologer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà địa chất
danh từ
A geologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geologer
Dạng gốc
(base form)
geologer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
geo
+
loger
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
geólogo
Nhà địa chất
AI
1
Nhà địa chất
1
Nhà địa chất
1
Nhà địa chất