geoheritage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các đặc điểm địa chất, địa hình và cảnh quan của một địa điểm cụ thể có giá trị khoa học, giáo dục, văn hóa hoặc thẩm mỹ và đáng được bảo tồn và bảo vệ cho các thế hệ tương laidanh từkhông đếm được (uncountable)The geological features, landforms, and landscapes of a specific place that have scientific, educational, cultural, or aesthetic value and are worth preserving and protecting for future generations.