Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
geographic area
US
/ˌ
dʒ
i
ə
ˈ
ɡ
ɹ
æ
f
ɪ
k
ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Khu vực địa lý
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Special Geographic Area
danh từ riêng
danh từ riêng
Vùng đất tách biệt của vùng Bangsamoro ở tỉnh Cotabato, Philippines
AI
1
Khu vực địa lý
1
Khu vực địa lý
1
Khu vực địa lý