Dịch

geographic area

US/ˌdʒiəˈɡɹæfɪk ˈɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Khu vực địa lý

Cụm từ (phrase)

Special Geographic Areadanh từ riêngVùng đất tách biệt của vùng Bangsamoro ở tỉnh Cotabato, Philippines

AI