geognosy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa thức họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The geological study of the Earth's structure and composition.
Họ từ (word family)
cùng gốc geognosyTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; 1. , , . 2. , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha