Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geodesist
danh từ
(noun)
UK
/
d
͡
ʒ
i
ˈ
ɒ
d
ɪ
s
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà đo đạc
danh từ
A person who works with or studies geodetics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geodesist
Dạng gốc
(base form)
geodesist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
geodesta
giống đực/cái
Nhà trắc địa
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
geoid
geodesy
geodetics
AI
1
Nhà đo đạc
1
Nhà đo đạc
1
Nhà đo đạc