Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geochronologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc địa thời học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to geochronology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
geochronologic
geochronologic
ally
Về mặt hoặc bằng phương pháp địa thời gian
trạng từ
geochronologic
al
Liên quan đến địa thời học
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
chronologic
AI
1
Thuộc địa thời học
1
Thuộc địa thời học
1
Thuộc địa thời học