Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geocentrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu địa tâm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
in a geocentric manner
Nguồn gốc
(etymology)
geocentric
+
-ally
AI
1
Theo kiểu địa tâm
1
Theo kiểu địa tâm
1
Theo kiểu địa tâm