Dịch

gents'

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường hợp sở hữu của gents: thuộc về một số hoặc tất cả gentsdanh từpossessive case of gents: belonging to some or all gents.
  2. Đồng nghĩa với men's room: một nhà vệ sinh dành cho nam giới sử dụngdanh từSynonym of men's room: a lavatory intended for use by men.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' , "' ?" . . "" "".
  • , , ' '.
  • " , . ', ' . ..."

Họ từ (word family)

cùng gốc gents'

AI