Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genteelness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính dịu dàng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The quality of being genteel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
genteelness
Dạng gốc
(base form)
genteelness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
genteel
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
genteelness
genteel
Đoan trang giả tạo, thanh cao gượng gạo
tính từ
genteel
ly
Cầu kỳ, trau chuốt
trạng từ
AI
1
Tính dịu dàng
1
Tính dịu dàng
1
Tính dịu dàng