Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genotypewise
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về kiểu gen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to genotypes
2
Mỗi lần một kiểu gen
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
One genotype at a time
Nguồn gốc
(etymology)
genotype
+
-wise
AI
1
Về kiểu gen
2
Mỗi lần một kiểu gen
1
Về kiểu gen
2
Mỗi lần một kiểu gen
1
Về kiểu gen
2
Mỗi lần một kiểu gen