Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genometrics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân tích bộ gen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The analysis of genomes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
genometric
Nguồn gốc
(etymology)
geno-
+
-metrics
AI
1
Phân tích bộ gen
1
Phân tích bộ gen
1
Phân tích bộ gen