genny
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người từ vùng ngoại ô chuyển đến khu vực thành thị có thu nhập thấpdanh từA person from the suburbs who moves to a low-income urban area.
- Máy phát điện (“thiết bị chuyển đổi cơ năng thành điện năng”)danh từA generator (“device that converts mechanical to electrical energy”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gennyDạng gốc (base form)
- genniesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ gentrifier
danh từ
Rút gọn từ generator