Dịch

genny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người từ vùng ngoại ô chuyển đến khu vực thành thị có thu nhập thấpdanh từA person from the suburbs who moves to a low-income urban area.
  2. Máy phát điện (“thiết bị chuyển đổi cơ năng thành điện năng”)danh từA generator (“device that converts mechanical to electrical energy”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gennyDạng gốc (base form)
  2. genniesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ gentrifier

danh từ

Rút gọn từ generator

AI