Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genitaled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một loại bộ phận sinh dục cụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a specific type of genitals.
Nguồn gốc
(etymology)
genital
+
-ed
AI
1
Có một loại bộ phận sinh dục cụ thể
1
Có một loại bộ phận sinh dục cụ thể
1
Có một loại bộ phận sinh dục cụ thể