Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genioglossal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc cằm-lưỡi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the chin and tongue.
Nguồn gốc
(etymology)
genio-
+
glossal
AI
1
Thuộc cằm-lưỡi
1
Thuộc cằm-lưỡi
1
Thuộc cằm-lưỡi