genetic engineering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hành hoặc khoa học về biến đổi gendanh từkhông đếm được (uncountable)The practice or science of genetic modification.
- Biến đổi gendanh từkhông đếm được (uncountable)Genetic modification.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- , .