Dịch

genetic engineering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành hoặc khoa học về biến đổi gendanh từkhông đếm được (uncountable)The practice or science of genetic modification.
  2. Biến đổi gendanh từkhông đếm được (uncountable)Genetic modification.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , .

AI