Nghĩa chính
- Thuật ngữ chungdanh từSynonym of generic name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- generic termDạng gốc (base form)
- generic termsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ?" "?" "..."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha