Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
generalizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tổng quát hóa; người khái quát hóa
danh từ
One who, or that which, generalizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
generalizer
Dạng gốc
(base form)
generalizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
generalize
+
-er
AI
1
Người tổng quát hóa
1
Người tổng quát hóa
1
Người tổng quát hóa