Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
general trend
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛ
n
ɚ
ə
l
ˈ
t
ɹɛ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Xu thế
danh từ
the overall direction in which something is developing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
趋势
qū shì
Xu thế, xu hướng, chiều hướng
Ví dụ
The
general
trend
shows
a
rise
in
renewable
energy
use
.
Xu thế chung cho thấy việc sử dụng năng lượng tái tạo đang tăng
AI
1
Xu thế
1
Xu thế
1
Xu thế