Dịch

general trend

danh từ (noun)
US/ˈdʒɛnɚəl ˈtɹɛnd/

Nghĩa chính

  1. Xu thếdanh từthe overall direction in which something is developing

Ví dụ

  • .Xu thế chung cho thấy việc sử dụng năng lượng tái tạo đang tăng

AI