Dịch

general theory

danh từ (noun)
US/ˈdʒɛnɚəl ˈθɪ.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết chung, lý thuyết tổng quátdanh từA broad explanation or principles not limited to a particular case

Ví dụ

  • .Khóa học giới thiệu một lý thuyết chung về động lực con người.

AI