Dịch

general principle

danh từ (noun)
US/ˈdʒɛnɚəl ˈpɹɪnsəpəl/

Nghĩa chính

  1. Nguyên tắc chung, quy tắc tổng quátdanh từa broad fundamental rule or truth

Ví dụ

  • .Nguyên tắc chung về công bằng chi phối hệ thống pháp luật.

AI