Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
general principle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛ
n
ɚ
ə
l
ˈ
p
ɹ
ɪ
n
s
ə
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Nguyên tắc chung, quy tắc tổng quát
danh từ
a broad fundamental rule or truth
Ví dụ
The
general
principle
of
fairness
guides
the
legal
system
.
Nguyên tắc chung về công bằng chi phối hệ thống pháp luật.
AI
1
Nguyên tắc chung
1
Nguyên tắc chung
1
Nguyên tắc chung