Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
general insurer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛ
n
ɚ
ə
l
ɪ
n
ˈ
ʃ
ɝ.ɚ/
Nghĩa chính
1
Công ty bảo hiểm cung cấp các chính sách bảo hiểm chung
danh từ
An insurance company that provides general insurance policies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
general insurer
Dạng gốc
(base form)
general insurer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công ty bảo hiểm cung cấp các chính sách bảo hiểm chung
1
Công ty bảo hiểm cung cấp các chính sách bảo hiểm chung
1
Công ty bảo hiểm cung cấp các chính sách bảo hiểm chung