Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
general goods
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛ
n
ɚ
ə
l
ˈ
ɡ
ʊ
d
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với groceries
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of groceries.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
groceries
AI
1
Đồng nghĩa với groceries
1
Đồng nghĩa với groceries
1
Đồng nghĩa với groceries