Dịch

general goods

danh từ (noun)
US/ˈdʒɛnɚəl ˈɡʊdz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với groceriesdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of groceries.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI