Dịch

general equilibrium

danh từ (noun)
US/ˈdʒɛnɚəl ˌikwəˈlɪbɹiəm/

Nghĩa chính

  1. Cân bằng chung; Cân bằng tổng thểdanh từkhông đếm được (uncountable)A state of simultaneous equilibrium as analysed in several or many interacting markets in an economy.

Cụm từ (phrase)

dynamic stochastic general equilibriumdanh từĐề xuất rằng phân tích kinh tế vĩ mô quan tâm đến các hệ quả lý thuyết của việc tối ưu hóa hành vi của người tiêu dùng, doanh nghiệp và người lao động hợp lý, thay vì quan tâm đến các hiện tượng có thể quan sát được như sự bùng nổ hoặc suy thoái
applied general equilibriumChưa có nghĩa
computable general equilibriumChưa có nghĩa

AI