Dịch

general conclusion

danh từ (noun)
US/ˈdʒɛnɚəl kənˈkluʒən/

Nghĩa chính

  1. Kết luận chung, tổng kết chungdanh từa broad summary drawn from the evidence

Ví dụ

  • , .Từ dữ liệu, chúng ta có thể đưa ra kết luận chung về xu hướng.

AI