Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
general agreement
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛ
n
ɚ
ə
l
ə
ˈ
ɡ
ɹ
i
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Sự đồng thuận chung, thỏa thuận chung
danh từ
overall consensus
Ví dụ
There
was
a
general
agreement
on
the
new
policy
.
Có sự đồng thuận chung về chính sách mới.
AI
1
Sự đồng thuận chung
1
Sự đồng thuận chung
1
Sự đồng thuận chung