Dịch

genderfuck

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người tham gia vào việc nàydanh từA person who engages in this.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genderfuckDạng gốc (base form)
  2. genderfucksSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Nỗ lực có ý thức nhằm phá bỏ các quan niệm truyền thống về bản dạng giới và vai trò giới
  1. The conscious effort to subvert traditional notions of gender identity and gender roles.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , / / / .

AI