Dịch

gender-binary

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của nhị phân (“có hoặc liên quan đến nhận dạng giới tính được biểu thị bằng hệ nhị phân giới tính; nam hay nữ”)tính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of binary (“having or pertaining to a gender identity represented by the gender binary; either male or female”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI