gender ideology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập hợp các vai trò và giả định trong một nền văn hóa cụ thể gắn liền với giới tính và liên quan đến các hoạt động phi tình dục, chẳng hạn như nghề nghiệp, biểu hiện cảm xúc phù hợp, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The set of roles and assumptions in a particular culture that are associated with gender and pertain to non-sexual activities, such as occupation, appropriate expressions of emotion, etc.
- Danh tính LGBTQ và nỗ lực nâng cao quyền LGBTQ, được đóng khung như một hệ tư tưởng, ví dụ: trong thuyết âm mưu; quan điểm cho rằng giới tính tách biệt với giới tính khi sinhdanh từLGBTQ identities, and efforts to further LGBTQ rights, framed as an ideology, e.g. in conspiracy theories; the idea that gender is separate from birth sex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gender ideologyDạng gốc (base form)
- gender ideologiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- " ," Zeljka Markic, , .
- .