Dịch

genal

tính từ (adjective)
/ˈdʒɛ.nəl/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến mátính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the cheeks

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhgena“cheek”

AI