Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genal
tính từ
(adjective)
/ˈ
dʒ
ɛ.
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến má
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the cheeks
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
buccal
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
gena
“cheek”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
genal
post
genal
Đằng sau má
tính từ
sub
genal
Dưới má
tính từ
inter
genal
Giữa hai má
tính từ
AI
1
Liên quan đến má
1
Liên quan đến má
1
Liên quan đến má