Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gen ed
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛ
n
ˈɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt âm tiết của giáo dục phổ thông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Syllabic abbreviation of general education.
AI
1
Viết tắt âm tiết của giáo dục phổ thông
1
Viết tắt âm tiết của giáo dục phổ thông
1
Viết tắt âm tiết của giáo dục phổ thông