Dịch

gemsbok

danh từ (noun)
US/ˈɡɛmzˌbɑk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Linh dương Nam Phidanh từA large African antelope (Oryx gazella).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gemsbokDạng gốc (base form)
  2. gemsboksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gemsbok beandanh từLoại cây họ đậu lâu năm thuộc loài Tylosema esculentum, có nguồn gốc từ các vùng khô cằn ở miền nam châu Phi, có hoa màu vàng cam và tạo thành quả hình trứng thành quả tròn với hạt lớn màu nâu đen
bastard gemsbokdanh từLinh dương lang (Hippotragus equinus), có nguồn gốc từ thảo nguyên ở vĩ độ trung tâm châu Phi
gemsbok cucumberdanh từLoại dưa châu Phi ăn được, Acanthosicyos naudinianus

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansgemsbok
  2. từ tiếng Hà Langemsbok
  3. từ tiếng ĐứcGämse

AI