Nghĩa chính
- Linh dương Nam Phidanh từA large African antelope (Oryx gazella).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gemsbokDạng gốc (base form)
- gemsboksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gemsbok beandanh từ | danh từ | Loại cây họ đậu lâu năm thuộc loài Tylosema esculentum, có nguồn gốc từ các vùng khô cằn ở miền nam châu Phi, có hoa màu vàng cam và tạo thành quả hình trứng thành quả tròn với hạt lớn màu nâu đen |
| bastard gemsbokdanh từ | danh từ | Linh dương lang (Hippotragus equinus), có nguồn gốc từ thảo nguyên ở vĩ độ trung tâm châu Phi |
| gemsbok cucumberdanh từ | danh từ | Loại dưa châu Phi ăn được, Acanthosicyos naudinianus |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaansgemsbok
- từ tiếng Hà Langemsbok
- từ tiếng ĐứcGämse