Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gemologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Từ góc độ đá quý
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
From a gemological perspective.
Nguồn gốc
(etymology)
gemological
+
-ly
AI
1
Từ góc độ đá quý
1
Từ góc độ đá quý
1
Từ góc độ đá quý