Nghĩa chính
- Phương pháp thần bí để giải thích các từ tiếng Do Thái, dựa trên giá trị số của các chữ cáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cabalistic method of interpreting Hebrew words, based on numerical values of letters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gematriaDạng gốc (base form)
- gematriot (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- gematriasSố nhiều (plural)
- gematrioth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ‘’.
Họ từ (word family)
cùng gốc gematriaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Aramגִּימַטְרְיָאgīmāṭrəyā
- từ tiếng Hy Lạp cổγεωμετρίαgeōmetría“geometry”
Cùng gốc (doublet)geometry