Dịch

gematria

danh từ (noun)
/ɡɪˈmɑ.tɹi.ə/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp thần bí để giải thích các từ tiếng Do Thái, dựa trên giá trị số của các chữ cáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cabalistic method of interpreting Hebrew words, based on numerical values of letters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gematriaDạng gốc (base form)
  2. gematriot (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. gematriasSố nhiều (plural)
  4. gematrioth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ‘’.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Aramגִּימַטְרְיָאgīmāṭrəyā
  2. từ tiếng Hy Lạp cổγεωμετρίαgeōmetría“geometry”

Cùng gốc (doublet)geometry

AI