Dịch

gelee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hỗn dịch gel được thực hiện cho mục đích ẩm thựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any gelled suspension made for culinary purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geleeDạng gốc (base form)
  2. geleesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgelée

Cùng gốc (doublet)jelly

Ví dụ

  • , : , , .

AI